Bản dịch của từ 䛲 trong tiếng Anh
䛲
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mán | ㄇㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
䛲 (Động từ)
【mán】
01
Same as 謾, meaning to deceive, to scorn, or to disdain.
同“谩”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【mán】【ㄇㄢˊ】【MẠN】
- Các biến thể:
- 謾
- Hình thái radical:
- ⿰,言,帛
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨乚一丿丨乚一一丨乚丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瞞
樠
蛮
埋
摱
䰋
蠻
謾
饅
絻
瞒
慲
澫
䡬
摱
㡢
僈
蘰
䨫
槾
曼
㬅
慢
蔓
譡
詽
䚵
䚻
諤
譺
詧
訨
詚
訴
䛜
讆
㻬
䯶
鋦
撒
㵐
璜
璌
嘷
澁
駝
䋴
篍
