Bản dịch của từ 䛳 trong tiếng Anh
䛳
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yān | ㄧㄢ | N/A | N/A | N/A |
䛳 (Tính từ)
【yān】
01
To be appropriate, proper, or fitting; to conceal or malign
〔~消〕克当。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yān】【ㄧㄢ】【YÊN】
- Hình thái radical:
- ⿰,言,奄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨乚一一丿丶丨乚一一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
翦
㔓
鹼
䵤
碱
弿
鎫
㨵
瞼
蠒
笕
絸
嚈
鴈
雁
驗
贗
㛪
饜
燕
暥
鳱
㷼
唁
謚
䛯
䛩
訞
謥
䛑
詗
䛃
譬
讀
䜏
譅
䌆
𠆇
撔
䐫
䛴
𠏴
叇
䈚
鴎
㙯
鋒
潦
