ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䛾
Bảng phân tích âm vị 䛾
Sù
Familiar with; skilled; versed in
熟悉。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To record; to remember
记。
To know; to be aware of
知。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép