Bản dịch của từ 䜇 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǔn

ㄍㄨㄣˇN/AN/AN/A

(Động từ)

gǔn
01

To speak unclearly or confusingly, to play jokes on or fool someone (same as U+8B34)

语不明。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䜇
Bính âm:
【gǔn】【ㄍㄨㄣˇ】【QUẪN】
Hình thái radical:
⿰,言,袞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丶一丿乚丨乚一丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép