ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䜇
Bảng phân tích âm vị 䜇
Gǔn
To speak unclearly or confusingly, to play jokes on or fool someone (same as U+8B34)
语不明。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép