Bản dịch của từ 䜈 trong tiếng Anh
䜈
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎo | ㄐㄧㄠˇ | N/A | N/A | N/A |
䜈 (Động từ)
【jiǎo】
01
Same as 勦; to speak on behalf of another, or a buzzing sound in the ears
同“勦”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【KIỀU】
- Các biến thể:
- 𧭄, 勦, 𦗔
- Hình thái radical:
- ⿰,言,巢
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨乚一乚乚乚丨乚一一一丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
敽
纐
繳
絞
䀊
筊
䥞
䢪
鱎
儌
䠛
脚
訣
訟
誻
詔
䛾
䛆
謯
訑
謹
誮
譎
諺
皽
𠘞
襛
䕠
蠂
醦
𠐰
簢
㿍
闐
鏠
鄨
