Bản dịch của từ 䜑 trong tiếng Anh
䜑
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
䜑 (Động từ)
【】
01
Same as 䛩, meaning to slander or defame someone; also to hate or hold a grudge (same as 惡).
同“䛩”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄜˋ】【ÁC】
- Các biến thể:
- 䛩, 惡
- Hình thái radical:
- ⿰,言,惡
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨乚一一丨一乚乚一丨一丶乚丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㦴
㓣
䨐
愘
匼
㡊
殎
㓤
冾
䶝
髂
㓞
隖
悮
霧
忢
䨁
悟
㱱
务
俉
屼
靰
恶
譔
謍
譧
譳
訏
諸
詘
讌
詊
説
譎
誃
蹳
謿
䕟
䮠
躉
瀝
鐌
藾
屫
騛
髋
㙾
