Bản dịch của từ 䜒 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ào

ㄠˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

ào
01

Expression; sentence, speech; to tell; to inform; to accuse; to report

語;告。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Secret language; coded speech

隱語。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䜒
Bính âm:
【ào】【ㄠˋ】【ÁO】
Hình thái radical:
⿰,言,奧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丿丨乚丿丶丿一丨丿丶一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép