Bản dịch của từ 䜘 trong tiếng Anh
䜘
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǐng | ㄐㄧㄥˇ | N/A | N/A | N/A |
䜘 (Động từ)
【jǐng】
01
Same as '警': to guard, keep watch, warn, alert; also means quick or agile.
同“警”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jǐng】【ㄐㄧㄥˇ】【CẢNH】
- Các biến thể:
- 警
- Hình thái radical:
- ⿰,言,敬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨乚一丨一一丨丿乚丨乚一丿一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
擏
汫
璥
肼
蟼
憼
井
㘫
澋
璟
颈
汬
詁
䚸
誰
誕
䜊
讓
詄
䛏
謙
訷
謹
譜
轒
䫡
瀭
贇
䉟
䵨
䱶
蠀
㘐
糪
襤
蹴
