Bản dịch của từ 䜜 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

wèi
01

Words expressing anger or hatred

恨言。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䜜
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【UẤT】
Hình thái radical:
⿰,言,𥈠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丨一乚丿一丿丶丿丶丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép