Bản dịch của từ 䜠 trong tiếng Anh
䜠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄏㄨㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
䜠 (Danh từ)
【】
01
Language of the savage or barbarian
同“𡂒”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄏㄨㄢˊ】【HOÁN】
- Các biến thể:
- 𡂒
- Hình thái radical:
- ⿰,言,質
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨乚一丿丿一丨丿丿一丨丨乚一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
掣
䨁
㱌
㯙
烲
㵔
頙
䚢
㒤
勶
呫
屮
驇
誌
庤
瓆
厔
䐭
豒
筫
垁
䓌
騭
滞
讂
詡
讑
讔
詂
訿
謁
訴
詄
詏
䛗
詔
鱂
龢
瓤
獿
㠧
蠴
鷑
髝
襷
䫲
鳤
爠
