Bản dịch của từ 䜡 trong tiếng Anh
䜡
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | N/A | N/A | N/A |
䜡 (Động từ)
【yù】
01
To smell fragrant scents
〔~~䛙〕闻香貌。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【DỤC】
- Hình thái radical:
- ⿰,言,憂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨乚一一丿丨乚一一丶乚丶乚丶丶丿乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
垿
䛙
伵
藚
續
婿
慉
鱮
怴
恓
芧
㺷
㷤
䬂
疦
㔧
泬
䫼
䛎
桖
謔
滈
蹻
䎀
馭
鵒
鱊
喻
鹆
㦽
䢖
𠕦
䁌
尉
䨒
䨁
詡
諧
䛪
訇
詋
誌
識
諮
䛑
䜗
訹
䛄
鱌
㡩
糵
䭣
㶙
𠑤
欎
攧
觻
玁
䜠
鰿
