Bản dịch của từ 䜢 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

xiǎn
01

Cruel and violent

〔~搏〕狠戾。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䜢
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ】【HIỂM】
Hình thái radical:
⿰,言,憲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丶丶乚丿一丨一丨乚丨丨一丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép