Bản dịch của từ 䜦 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xún

ㄒㄩㄣˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

xún
01

Simplified character analogous to the composition of '' (speech) and ''; suspected to be the same as '' (to inquire).

“⿰言荀”的类推简化字。疑同“询”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䜦
Bính âm:
【xún】【ㄒㄩㄣˊ】【TUẦN】
Hình thái radical:
⿰,讠,荀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶乚一丨丨丿乚丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép