Bản dịch của từ 䜨 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huàn

ㄏㄨㄢˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

huàn
01

A simplified character derived by analogy from '' (huàn), meaning illness or calamity.

“⿰言患”的类推简化字。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䜨
Bính âm:
【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HOẠN】
Hình thái radical:
⿰,讠,患
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶乚丨乚一丨乚一丨丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép