Bản dịch của từ 䜱 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǎn

ㄇㄢˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

mǎn
01

Name of an ancient pavilion located in present-day Pingding County, Shanxi Province.

〔~~䜪〕古亭名,在今山西省平定县。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䜱
Bính âm:
【mǎn】【ㄇㄢˇ】【MÃN】
Các biến thể:
𧯐
Hình thái radical:
⿰,谷,曼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丿丶丨乚一丨乚一一丨乚丨丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép