Bản dịch của từ 䜵 trong tiếng Anh
䜵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chǐ | ㄔˇ | N/A | N/A | N/A |
䜵 (Danh từ)
【chǐ】
01
Fermented beans, a familiar sour bean dish in Vietnamese cuisine (similar to fermented bean paste)
同“豉”。《龍龕手鑑•豆部》:“䜵”,“豉”的俗字。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【chǐ】【ㄔˇ】【SỈ】
- Các biến thể:
- 豉
- Hình thái radical:
- ⿰,豆,皮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 豆
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨乚一丶丿一丿乚丨乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
伬
歯
豉
齒
䔟
𠔒
扡
叺
鉹
䜻
袲
䊼
泽
䛈
䟗
忯
視
弑
事
楴
丗
餝
䜴
軾
豉
䜷
䜺
䜸
䜿
豓
䝁
䝂
豋
豊
䜹
䜳
喝
鈞
䀾
弽
溅
䍰
訶
茻
堭
痣
䀯
遊
