Bản dịch của từ 䜷 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīn

ㄑㄧㄣN/AN/AN/A

(Danh từ)

qīn
01

Wild bean, undomesticated bean

野豆。

Ví dụ
02

Fermented and seasoned soybeans, often used in cooking

豆豉。

Ví dụ
䜷
Bính âm:
【qīn】【ㄑㄧㄣ】【THÂN】
Hình thái radical:
⿰,豆,𠬶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一丶丿一乚一一丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép