Bản dịch của từ 䜻 trong tiếng Anh
䜻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chǐ | ㄔˇ | N/A | N/A | N/A |
䜻 (Danh từ)
【chǐ】
01
Fermented beans, a traditional salty bean paste
同“豉”。《集韻•寘韻》:“𢻃,《説文》:‘配鹽幽尗也。’或从豆,亦作䜻。”
Ví dụ
- Bính âm:
- 【chǐ】【ㄔˇ】【SỈ】
- Các biến thể:
- 豉
- Hình thái radical:
- ⿰,豆,是
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 豆
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨乚一丶丿一丨乚一一一丨一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
豉
㢁
蚇
歯
呎
伬
㳏
尺
袳
䔟
垑
㱀
㸷
啫
鈰
惿
视
㐊
𠁱
䊓
䏡
謚
㳏
遾
䜵
豐
䜿
豎
䜹
豇
豔
䜶
䝀
䜽
豑
豉
橙
㻼
㷳
錴
熹
燐
䴤
旘
縤
䨚
諪
閼
