ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䜾
Bảng phân tích âm vị 䜾
Yīn
Fermented beans; salted beans
豆豉。
Name of a type of bean
豆名。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép