Bản dịch của từ 䝋 trong tiếng Anh
䝋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zòng | ㄗㄨㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
䝋 (Danh từ)
【zòng】
01
A piglet; a young pig
小猪。《本草綱目•獸部•豕》引《林氏小説》:“豕生六月曰䝋。”
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A boar; a male pig
公猪。《玉篇•豕部》:“䝋,牡豕也。”
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zòng】【ㄗㄨㄥˋ】【TỔNG】
- Các biến thể:
- 猔, 豵, 𧱍, 𧱭
- Hình thái radical:
- ⿰,豕,宗
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 豕
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丿乚丿丿丿丶丶丶乚一一丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
縦
粽
碂
疭
昮
糉
從
纵
猔
从
瘲
繌
豷
䝍
豧
豜
豮
䝊
䝈
豚
豴
豗
豲
䝓
䚆
蹃
㲶
樘
遺
谳
麨
劏
潭
䈠
頡
擖
