Bản dịch của từ 䝎 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuān

ㄊㄨㄢN/AN/AN/A

(Danh từ)

tuān
01

A pig, a hog; a kind of fat animal resembling a pig

猪。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䝎
Bính âm:
【tuān】【ㄊㄨㄢ】【ĐOAN】
Hình thái radical:
⿰,豕,耑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丿乚丿丿丿丶丨乚丨一丿丨乚丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép