Bản dịch của từ 䝐 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

wéi
01

A castrated hog, a second name for pig

阉割后的猪。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䝐
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【VI】
Các biến thể:
𤢍, 𧱞, 𧲆, 𧲑, 𧲚
Hình thái radical:
⿰,豕,隋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丿乚丿丿丿丶乚乚丨一丿一丨一丿乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép