Bản dịch của từ 䝒 trong tiếng Anh
䝒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhòu | ㄓㄡˋ | N/A | N/A | N/A |
䝒 (Danh từ)
【zhòu】
01
A sow, a mother pig
母猪。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
A piglet, a small pig
小猪。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhòu】【ㄓㄡˋ】【TRẬU】
- Các biến thể:
- 𧱛
- Hình thái radical:
- ⿰,豕,聚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 豕
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丿乚丿丿丿丶一丨丨一一一乚丶丿丨丿丶丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䫖
䎷
疰
宁
䐢
莇
住
䇧
鑄
砫
紵
鍺
豠
豤
䝌
豩
豜
䝏
豬
豞
䝅
豚
豖
豟
蠟
鞼
蘵
䠬
鰞
灊
䪤
䃶
䵯
鐰
欀
䃵
