Bản dịch của từ 䝓 trong tiếng Anh
䝓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liè | ㄌㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
䝓 (Danh từ)
【liè】
01
Same as 鬣, meaning long beard or whiskers, mane, fins.
同“鬣”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Pig.
猪。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【liè】【ㄌㄧㄝˋ】【LIỆT】
- Hình thái radical:
- ⿰,豕,巤
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 豕
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丿乚丿丿丿丶乚乚乚丨乚丿丶一乚一一乚一一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䀳
辣
蠟
䶛
䃳
㻋
䗶
臘
櫴
溂
蝋
剌
茢
烮
巁
鴷
脟
哷
㧜
鬣
㻺
㽟
猟
䴕
䝇
豜
豰
䝑
豝
䝏
豭
豴
䝋
豥
豦
豣
㘙
鰻
鷕
蘹
䭞
鱂
䨲
罎
轡
鷚
䉱
䲄
