Bản dịch của từ 䝠 trong tiếng Anh
䝠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huán | ㄏㄨㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
䝠 (Danh từ)
【huán】
01
A kind of wild boar, same as 獂.
同“豲”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【huán】【ㄏㄨㄢˊ】【HOÁN】
- Các biến thể:
- 豲
- Hình thái radical:
- ⿰,豸,原
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 豸
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶丶丿乚丿丿一丿丿丨乚一一乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䴟
镮
缳
䦡
还
寰
絙
澴
綄
還
鐶
嬛
㘣
厡
员
蝝
園
鈨
㟶
芫
緣
袁
援
笎
貛
貃
䝣
䝗
貌
貇
貏
貂
貗
貚
貁
貎
黻
髁
霘
齋
鎃
瞸
㔏
䦅
礀
蟁
餳
斂
