Bản dịch của từ 䝧 trong tiếng Anh
䝧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mín | ㄇㄧㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
䝧 (Danh từ)
【mín】
01
Capital (in business), to compute taxes
算。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Tax
税。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Capital
本钱。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【mín】【ㄇㄧㄣˊ】【MẪN】
- Các biến thể:
- 𧵣
- Hình thái radical:
- ⿰,貝,勻
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 貝
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一一丿丶丿乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瞞
菛
虋
钔
䊟
㻊
鍆
瞒
斖
閅
亹
䫒
䂥
鴖
鈱
鍲
䶔
琝
垊
旼
缗
怋
䋋
珉
賉
贔
貝
貞
簀
貸
䝸
贉
賨
贁
貟
賒
珻
袵
𠊱
㖡
唽
猪
啥
𠁃
㴋
䓘
䂬
閆
