ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䝩
Bảng phân tích âm vị 䝩
Zhèn
To relieve or give aid to the distressed; to support, rich; wealthy
同“赈”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép