Bản dịch của từ 䝫 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuó

ㄗㄨㄛˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

zuó
01

Money; currency and finances

货。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Wealth; property

财。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䝫
Bính âm:
【zuó】【ㄗㄨㄛˊ】【TÁC】
Hình thái radical:
⿰,貝,乍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿丶丿一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép