Bản dịch của từ 䝹 trong tiếng Anh
䝹
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǎn | ㄨㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
䝹 (Tính từ)
【wǎn】
01
Fairly prosperous, moderately wealthy but not rich
〔~~〕小有财。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【wǎn】【ㄨㄢˇ】【OAN】
- Hình thái radical:
- ⿰,貝,宛
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 貝
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一一丿丶丶丶乚丿乚丶乚乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
綩
鋔
惌
踠
晥
畹
㿸
涴
䛷
惋
晩
䘼
院
㐾
䏍
䬼
願
垸
㭇
苑
䣰
媛
瑗
傆
䝵
䞆
賙
贔
贎
貥
貮
贑
貾
賌
賩
賂
圚
䰻
螀
龉
䁙
㠐
篐
憨
魬
撩
㝻
擖
