Same as “赋”: to bestow or give; natural talent or gifts; tax or revenue; to spread or diffuse; to compose or sing; a Chinese literary form similar to poetry
同“赋”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHỤ】
Các biến thể:
賦
Hình thái radical:
⿱,武,貝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
貝
Số nét:
15
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép