Bản dịch của từ 䞁 trong tiếng Anh
䞁
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
䞁 (Tính từ)
【yàn】
01
Corresponding; equivalent, appropriate; to compare the length of two articles
物相当。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
- Hình thái radical:
- ⿰,貝,匽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 貝
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一一丿丶一丨乚一一乚丿一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䭑
縣
㱹
溓
䉯
㲽
綫
絤
陥
粯
䱤
䦘
艷
彦
䁙
赝
贋
棪
厌
驗
㬫
䖗
讌
豔
䍩
軮
卬
紻
勜
痒
䇦
坱
养
攁
蛘
岟
楧
䵮
烊
煬
漾
樣
㨾
䬺
怏
様
䭐
詇
䞐
賙
賚
賌
䞄
賂
貟
䝵
賳
贍
贋
贓
縪
燂
穆
橮
薇
嶫
𠐕
歖
螟
遽
鲺
㜬
