Bản dịch của từ 䞂 trong tiếng Anh
䞂
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ruǎn | ㄖㄨㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
䞂 (Tính từ)
【ruǎn】
01
Fairly prosperous, well-to-do; not very rich
小有财物。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(dialect) having some money; Jianghuai Mandarin dialect
〈方言〉略有钱财。江淮官话。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【ruǎn】【ㄖㄨㄢˇ】【NHUYỄN】
- Các biến thể:
- 𧸀
- Hình thái radical:
- ⿰,貝,耎
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 貝
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一一丿丶一丿丨乚丨丨一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㮕
緛
蝡
㐾
瑌
㜛
瓀
軟
㓴
㽭
䆓
䪭
賁
賆
䝴
䞆
貾
贈
賳
販
贑
䞈
贙
賏
㹓
噤
䩉
瓢
蕽
䛽
諿
嬡
𠏿
蟇
懎
錱
