Bản dịch của từ 䞃 trong tiếng Anh
䞃
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhì | ㄓˋ | N/A | N/A | N/A |
䞃 (Động từ)
【zhì】
01
To relieve or give aid to the distressed; to support; shells; precious; valuable
同“质④”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To provide relief or aid
赈。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Shells; precious; valuable
贝。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
