Bản dịch của từ 䞆 trong tiếng Anh
䞆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suǒ | ㄙㄨㄛˇ | N/A | N/A | N/A |
䞆 (Danh từ)
【suǒ】
01
Same as '䐝', meaning bone or animal grease/oil.
同“䐝”。骨。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【suǒ】【ㄙㄨㄛˇ】【SÁCH】
- Các biến thể:
- 𧷣, 𧶈
- Hình thái radical:
- ⿰,貝,𧴪
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 貝
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一一丿丶丨丶丿丨乚一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䌇
索
䐝
所
璅
鏁
暛
䖛
瑣
琐
䅴
鎖
貣
賋
貨
貝
賿
䝫
䝱
貞
貸
贋
貭
貦
礁
尷
舊
鍘
繆
壐
䆃
濶
燮
濫
檟
䆶
