Bản dịch của từ 䞇 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄓˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Gifts to superiors or friends, ceremonial offerings

“贽”的繁体。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䞇
Bính âm:
【ㄓˋ】【TRĨ】
Hình thái radical:
⿱,埶,貝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丿乚一丨一丿乚丶丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép