Bản dịch của từ 䞈 trong tiếng Anh
䞈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guì | ㄍㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
䞈 (Danh từ)
【guì】
01
(ancient form of 貨) money; wealth, natural endowment or gifts, to aid or help, to gamble; to bet, to compete
资财。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To gamble; to bet
赌。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【guì】【ㄍㄨㄟˋ】【QUỸ】
- Các biến thể:
- 𧹑, 𧵥
- Hình thái radical:
- ⿰,貝,為
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 貝
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一一丿丶丶丿乚乚乚丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䁛
姽
癸
匭
鬼
宄
軓
佹
軌
㸵
轨
祪
䁛
䠩
樻
檜
鱥
眭
鳜
櫃
昋
嶡
䝿
撌
䝺
䝷
䝯
賝
贚
貺
䞋
賭
財
質
贆
賗
鶊
勸
鞶
鳙
瀠
斄
𠑃
蘇
蹭
蹵
鵿
鐅
