Bản dịch của từ 䞊 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xùn

ㄒㄩㄣˋN/AN/AN/A

(Động từ)

xùn
01

To increase; to add to; to augment, in a higher degree; more, benefit; profit; advantage

同“𧸩”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䞊
Bính âm:
【xùn】【ㄒㄩㄣˋ】【TUẤN】
Hình thái radical:
⿰,貝,𧇖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿丶丨一乚丿一乚丿丶丿丶丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép