Bản dịch của từ 䞋 trong tiếng Anh
䞋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chèn | ㄔㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
䞋 (Danh từ)
【chèn】
01
Alms or donations given to monks
施舍给僧人的财物。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To give alms to Buddhist monks; to bestow or donate
施舍财物给僧人。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【chèn】【ㄔㄣˋ】【THẬN】
- Các biến thể:
- 𫎪
- Hình thái radical:
- ⿰,貝,親
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 貝
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一一丿丶丶一丶丿一一丨丿丶丨乚一一一丿乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
龀
衬
穪
谶
疢
稱
儭
偁
趂
䜟
嚫
櫬
䞀
負
賥
贈
財
䝨
賮
貪
䝲
賆
䝶
賉
㬮
蠲
鱪
𠖫
戄
攨
㪻
灙
鷳
戁
鱛
欏
