Bản dịch của từ 䞓 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chēng

ㄔㄥN/AN/AN/A

(Tính từ)

chēng
01

Same as , meaning deep red, to blush, or to dye red.

同“赬”。《儀禮·士喪禮》:“幎目用緇,方尺二寸,䞓裏。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䞓
Bính âm:
【chēng】【ㄔㄥ】【XƯNG】
Các biến thể:
赬, 𫎭
Hình thái radical:
⿰,赤,巠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丿乚丿丶一乚乚乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép