ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䞓
Bảng phân tích âm vị 䞓
Chēng
Same as 赬, meaning deep red, to blush, or to dye red.
同“赬”。《儀禮·士喪禮》:“幎目用緇,方尺二寸,䞓裏。”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép