Bản dịch của từ 䞔 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěi

ㄨㄟˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

wěi
01

Deep red, a vivid shade of red

赤色。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䞔
Bính âm:
【wěi】【ㄨㄟˇ】【VĨ】
Các biến thể:
𧹧
Hình thái radical:
⿰,赤,尾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丿乚丿丶乚一丿丿一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép