Bản dịch của từ 䞛 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yān

ㄧㄢN/AN/AN/A

(Danh từ)

yān
01

A traditional dance of an eastern minority ethnic group in ancient China

东部少数民族的一种舞蹈。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䞛
Bính âm:
【yān】【ㄧㄢ】【YÊN】
Hình thái radical:
⿺,走,丏
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一丿丶一丨乚乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép