ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䞛
Bảng phân tích âm vị 䞛
Yān
A traditional dance of an eastern minority ethnic group in ancient China
东部少数民族的一种舞蹈。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép