ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䞜
Bảng phân tích âm vị 䞜
Fù
To arrive; to reach a place; to lie flat or stiff
到。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Same as '仆' (to fall down; to lie prone)
同“仆”。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép