Bản dịch của từ 䞜 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋN/AN/AN/A

(Động từ)

01

To arrive; to reach a place; to lie flat or stiff

到。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Same as '' (to fall down; to lie prone)

同“仆”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䞜
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHỤC】
Các biến thể:
𧻳, 䞸
Hình thái radical:
⿺,走,不
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一丿丶一丿丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép