Bản dịch của từ 䞝 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Lame; having a limp or crippled leg.

跛。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䞝
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【ƯỚC】
Hình thái radical:
⿺,走,玉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一丿丶一一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép