Bản dịch của từ 䞤 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩˊN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Same as '𧾱', meaning to walk attentively or to use, employ, control.

同“𧾱”。走顾貌。

Ví dụ
䞤
Bính âm:
【qú】【ㄑㄩˊ】【CÙ】
Các biến thể:
跔, 𠹪, 趯
Hình thái radical:
⿺,走,句
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一丿丶丿乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép