Bản dịch của từ 䞦 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

To lie flat, to be inactive; stiff; rigid, dead-locked

僵。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To run wildly; to rush about crazily

狂走。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䞦
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【HÀ】
Hình thái radical:
⿺,走,各
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一丿丶丿乚丶丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép