ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䞦
Bảng phân tích âm vị 䞦
Hé
To lie flat, to be inactive; stiff; rigid, dead-locked
僵。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To run wildly; to rush about crazily
狂走。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép