Bản dịch của từ 䞧 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hòu

ㄏㄡˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

hòu
01

Lame or crippled, walking with difficulty due to injury.

跛脚行走。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䞧
Bính âm:
【hòu】【ㄏㄡˋ】【HẬU】
Hình thái radical:
⿺,走,后
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一丿丶丿丿一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép