Bản dịch của từ 䞯 trong tiếng Anh
䞯
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fù | ㄈㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
䞯 (Động từ)
【fù】
01
To walk, to move quickly; to run; to hurry; to reach the time-limit; to mature
行。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To arrive on time; to reach the deadline
及期。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To rush to; to hasten to
奔赴。
Ví dụ
