Bản dịch của từ 䞯 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋN/AN/AN/A

(Động từ)

01

To walk, to move quickly; to run; to hurry; to reach the time-limit; to mature

行。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To arrive on time; to reach the deadline

及期。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To rush to; to hasten to

奔赴。

Ví dụ
䞯
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHỤ】
Các biến thể:
𠓗, 𣬚
Hình thái radical:
⿺,走,孚
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一丿丶丿丶丶丿乚乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép