Bản dịch của từ 䞵 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juě

ㄐㄩㄝˇN/AN/AN/A

(Động từ)

juě
01

To make a small jump or hop

小跳。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䞵
Bính âm:
【juě】【ㄐㄩㄝˇ】【QUẾT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,走,叕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一丿丶乚丶乚丶乚丶乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép