ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䞽
Bảng phân tích âm vị 䞽
Suǒ
To lie flat and stiff; rigid; to be inactive or dead-locked.
僵仆。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép