Bản dịch của từ 䟂 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mán

ㄇㄢˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

mán
01

Moving slowly; tardy.

行走迟缓。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䟂
Bính âm:
【mán】【ㄇㄢˊ】【MẠN】
Các biến thể:
𧽰, 𧽱, 𧾈
Hình thái radical:
⿺,走,曼
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一丿丶丨乚一一丨乚丨丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép